phòng văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi chứa sách và làm việc của văn nhân (từ cũ): "Phòng văn" là một danh từ cổ, dùng để chỉ căn phòng hoặc không gian riêng dành cho các nhà nho, học giả, người viết văn để chứa sách và làm việc (như đọc sách, viết lách, nghiên cứu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phòng văn hơi giá như đồng (K). (Căn phòng văn hơi lạnh như đồng.)
- Cụ đồ già dành cả gian nhà nhỏ làm phòng văn. (Ông đồ già dành cả gian nhà nhỏ làm nơi đọc sách, viết văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phòng văn" là một từ ngữ mang tính cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ hoặc khi nói về không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống của tầng lớp nho sĩ, trí thức xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Thư phòng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ căn phòng đọc sách, viết văn.
- Phòng sách (danh từ): Nơi chứa sách, có thể dùng để đọc và làm việc.
- Phòng đọc (danh từ): Nơi chuyên để đọc sách, thường dùng trong thư viện.
Từ đồng nghĩa
- Thư phòng: Phòng sách, phòng viết.
- Phòng làm việc: Nơi làm việc (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "phòng văn" hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mang tính văn học, lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh không khí cổ kính, truyền thống.
- Trong tiếng Việt hiện đại, các khái niệm như "phòng làm việc", "phòng đọc sách" hoặc "thư viện nhỏ" (home library) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ không gian tương tự.
- Nơi chứa sách và làm việc của văn nhân (cũ): Phòng văn hơi giá như đồng (K).